crack on

/kræk ɔn/
Động từ
  1. (nội động từ, thân mật) Tiếp tục (ở một nhiệm vụ) nhanh chóng hoặc kịp thời. [(thường) với với]
    (intransitive, informal) To continue (at a task) briskly or promptly. [(often) with with]
    Naked Twister will have to wait. I've got to crack on with my essay.
    Twister khỏa thân sẽ phải chờ. Tôi phải tiếp tục bài luận của mình.
    Từ đồng nghĩa:get on
  2. (nội động từ, thân mật) Tiếp tục nhanh chóng.
    (intransitive, informal) To continue apace.
    The project is really cracking on.
    Dự án đang thực sự thành công.
  3. (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Mặc vào.
    (transitive, dated) To put on.
    to crack on more sail, or more steam
    để có thêm cánh buồm hoặc nhiều hơi nước hơn
  4. (từ lóng, từ lóng) trấn áp hoặc bắt giữ (ai đó).
    (transitive, slang) To crack down on or arrest (someone).
    They need to crack on those drug dealers.
    Họ cần phải trấn áp những kẻ buôn bán ma túy.
🎬 Nghe “crack on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish